Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

墨西哥辣椒 (mòxīgē làjiāo)

mòxīgē làjiāo

Hán Việt
mặc tây ca lạt tiêu

Nghĩa

  1. ớt jalapeno

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ