壁 (bì)
- Từ loại
- Danh từ, Từ chỉ số lượng, Số từ, Động từ, 名
- Hán Việt
- bích
Nghĩa
- tường; bức tường; vách tường; vách
- vách; thành; bờ (bộ phận của một số vật thể có tác dụng giống tường vây bọc)
- vách đá
- thành luỹ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.