Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

士兵 (shìbīng)

shìbīng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sĩ binh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. binh sĩ; quân sĩ; binh lính; lính tráng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ