士兵士兵 (shìbīng)shìbīngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtsĩ binhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1binh sĩ; quân sĩ; binh lính; lính tráng