壮大壮大 (zhuàngdà)zhuàngdàTừ loạiĐộng từHán Việttráng đạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lớn mạnh2tăng cường; phát triển; mở rộng; làm lớn mạnh3vạm vỡ; cường tráng to lớn