Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

壮大 (zhuàngdà)

zhuàngdà

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tráng đại

Nghĩa

  1. lớn mạnh
  2. tăng cường; phát triển; mở rộng; làm lớn mạnh
  3. vạm vỡ; cường tráng to lớn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ