Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

壮年 (zhuàngnián)

zhuàngnián

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
tráng niên

Nghĩa

  1. tráng niên; đứng tuổi; trung niên (khoảng ba bốn mươi tuổi.); thịnh niên
  2. xanh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 壮年