壮烈壮烈 (zhuàngliè)zhuànglièCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việttráng liệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lừng lẫy; oanh liệt; dũng cảm