声 (shēng)
- Từ loại
- Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Động từ, Số từ
- Hán Việt
- thanh
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- âm thanh; tiếng
- tiếng
- lên tiếng; tuyên bố; trần thuật
- danh tiếng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.