Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
壳
壳 (ké)
ké
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vỏ, mai; vỏ
2
xác
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 壳
地壳
dìqiào
địa xác
vỏ quả đất; vỏ trái đất; vỏ đất
外壳
wàiké
ngoại xác
Vỏ tivi; xác
介壳
jièké
giới xác
vỏ cứng; vỏ ốc; vỏ trai (bên ngoài của các động vật nhuyễn thể)
弹壳
dànké
đạn xác
vỏ đạn; các-tút; vỏ bom
枳壳
zhǐké
chỉ xác
chỉ xác
椰壳
yēké
da xác
Vỏ dừa
机壳
jīké
cơ xác
hộp, vỏ, tủ hoặc vỏ (của máy tính, máy photocopy, v.v.); vỏ máy
壳儿
ké'er
xác nhi
vỏ trái đất; vỏ bọc