壶壶 (hú)húCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Động từ, Số từHán ViệthồLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ấm; bình; hũ2họ Hồ3ghè