Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
复
习
复习 (fùxí)
fùxí
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phúc tập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ôn tập; ôn; ôn bài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
复
fù
trùng lặp; sao chép; bề bộn; phức tạp; kép
习
xí
tập; luyện tập; ôn tập; quen; thông thạo; am hiểu (vì thường tiếp xúc)