Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

外 (wài)

wài

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ, Hậu tố, Động từ, Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
ngoại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ngoài; ở ngoài; bên ngoài
  2. khác (ngoài chỗ mình ở)
  3. nước ngoài
  4. bên ngoại; họ mẹ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 外