Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
多
用
户
多用户 (duōyònghù)
duōyònghù
Hán Việt
đa dụng hộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đa người dùng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
多
duō
nhiều; lắm; nhan nhản; đa; rạ; quá mức; không cần thiết
用
yòng
sử dụng; dùng; nhu cầu; cần (dùng trong câu phủ định)
户
hù
cửa; hộ; nhà