Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
多
芬
多芬 (duōfēn)
duōfēn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đa phân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Dove
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
多
duō
nhiều; lắm; nhan nhản; đa; rạ; quá mức; không cần thiết
芬
fēn
hương thơm; mùi thơm
Từ có chứa 多芬
安多芬
ānduōfēn
an đa phân
endorphin (từ mượn)
贝多芬
bèiduōfēn
bối đa phân
Beethoven (soạn giả người Đức)