Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
夜
盲
症
夜盲症 (yèmángzhèng)
yèmángzhèng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dạ manh chứng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Quáng gà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
夜
yè
ban đêm, đêm khuya, đêm; dạ
盲
máng
mù; đui; xẩm
症
zhēng
táo bón; bệnh kết báng (nghĩa bóng là chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân)