Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

夜莺 (yèyīng)

yèyīng

Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
dạ oanh

Nghĩa

  1. dạ oanh; chim sơn ca (trong văn học chỉ loài chim oanh có tiếng hót trong trẻo véo von)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ