Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大亨 (dàhēng)

dàhēng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại hanh

Nghĩa

  1. trùm; kẻ có thế lực; tai to mặt lớn; tay anh chị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 大亨