Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
众
汽
车
大众汽车 (dàzhòngqìchē)
dàzhòngqìchē
Hán Việt
đại chúng khí xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Volkswagen
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
众
zhòng
nhiều; đông; nhiều người; đông người
汽
qì
hơi (do chất lỏng hay chất khí bốc lên); hơi nước
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc