Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
半
夜
大半夜 (dàbànyè)
dàbànyè
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
đại bán dạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nửa đêm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
半
bàn
một nửa; rưỡi; giữa; trung gian
夜
yè
ban đêm, đêm khuya, đêm; dạ