大吵大闹 (dàchǎodànào)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- đại sảo đại náo
Nghĩa
- cãi lộn; tranh luận ầm ĩ; cãi nhau như mổ bò
- tranh cãi kịch liệt
- vênh váo; ngạo mạn
- dức
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.