Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大吵大闹 (dàchǎodànào)

dàchǎodànào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đại sảo đại náo

Nghĩa

  1. cãi lộn; tranh luận ầm ĩ; cãi nhau như mổ bò
  2. tranh cãi kịch liệt
  3. vênh váo; ngạo mạn
  4. dức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ