Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大姑 (dàgū)

dàgū

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại cô

Nghĩa

  1. chị cả của bố
  2. chị gái của chồng
  3. chị dâu
  4. chị chồng; bá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 大姑