Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大家 (dàjiā)

dàjiā

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Đại từ
Hán Việt
đại gia
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chuyên gia; người nổi tiếng; bậc thầy; đại gia
  2. họ lớn; thế gia vọng tộc
  3. cả làng
  4. mọi người; cả nhà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 大家