Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大师 (dàshī)

dàshī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại sư
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bậc thầy
  2. đại sư; siêu sao (cách gọi những người có đẳng cấp trong làng cờ)
  3. sư phụ; đại sư (tôn xưng hoà thượng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ