Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
恭
大恭 (dàgōng)
dàgōng
Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
đại cung
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cứt; phân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
恭
gōng
cung kính; kính cẩn