Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
拐
大拐 (dàguǎi)
dàguǎi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đại quải
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để rẽ trái (Thượng Hải)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
拐
guǎi
rẽ; ngoặt; quẹo; ngoắt; tạt; góc; hốc; xó; nơi gấp khúc