Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
明
虾
大明虾 (dàmíngxiā)
dàmíngxiā
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đại minh hà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vua tôm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
明
míng
sáng; minh; rõ; rõ ràng; sáng tỏ
虾
xiā
tôm; tôm tép