Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
楼
大楼 (dàlóu)
dàlóu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại lâu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đại lầu; cao ốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
楼
lóu
lầu; gác; nhà lầu; tầng (của nhà nhiều tầng)
Từ có chứa 大楼
五角大楼
wǔjiǎoDàlóu
ngũ giác đại lâu
ngũ giác đài; lầu năm góc (trụ sở của Bộ Quốc Phòng Mỹ)
百货大楼
bǎihuòdàlóu
bá hoá đại lâu
cửa hàng bách hóa; Bách hóa đại lầu
公寓大楼
gōngyùdàlóu
công ngụ đại lâu
chung cư
摩天大楼
mótiāndàlóu
ma thiên đại lâu
tòa nhà chọc trời
办公大楼
bàngōngdàlóu
biện công đại lâu
Tòa nhà văn phòng
世贸中心大楼
shìmào zhōngxīn dàlóu
thế mậu trung tâm đại lâu
Trung tâm Thương mại Thế giới (tòa tháp đôi bị bọn khủng bố ngày 9-11 phá hủy)