Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大气候 (dàqìhòu)

dàqìhòu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại khí hậu

Nghĩa

  1. khí hậu; khí hậu lục địa; khí hậu toàn cầu
  2. tình thế; thời cuộc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ