Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
流
行
大流行 (dàliúxíng)
dàliúxíng
Hán Việt
đại lưu hành
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dịch bệnh lớn
2
đại dịch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
流
liú
chảy; đổ; di động; di chuyển
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)