Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
火
大火 (dàhuǒ)
dàhuǒ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại hỏa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lửa lớn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
火
huǒ
lửa; thuốc súng; thuốc nổ; thuốc pháo