Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大约 (dàyuē)

dàyuē

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
đại ước
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. khoảng chừng; khoảng; ước chừng; ước độ
  2. chắc là; chắc; rất có thể; phóng chừng
  3. đại ước; độ chừng; áng chừng; vào trạc
  4. gần như; hầu như

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ