大约 (dàyuē)
- Từ loại
- Phó từ
- Hán Việt
- đại ước
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- khoảng chừng; khoảng; ước chừng; ước độ
- chắc là; chắc; rất có thể; phóng chừng
- đại ước; độ chừng; áng chừng; vào trạc
- gần như; hầu như
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.