Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
羊
驼
大羊驼 (Dàyángtuó)
Dàyángtuó
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lạc đà không bướu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
羊
yáng
dê; cừu; họ Dương
驼
tuó
lạc đà; con lạc đà; còng; gù (lưng)