大胆 (dàdǎn)
- Từ loại
- Tính từ
- Hán Việt
- đại đảm
Nghĩa
- dũng cảm; có dũng khí; có chí khí; gan dạ; mạnh dạn; to gan; dũng đảm; táo
- bạo dạn
- gan lì
- đại đảm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.