Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大胆 (dàdǎn)

dàdǎn

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
đại đảm

Nghĩa

  1. dũng cảm; có dũng khí; có chí khí; gan dạ; mạnh dạn; to gan; dũng đảm; táo
  2. bạo dạn
  3. gan lì
  4. đại đảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ