Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
范
围
大范围 (dàfànwéi)
dàfànwéi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại phạm vi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quy mô lớn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
范
fàn
khuôn; kiểu; mẫu; gương mẫu; tấm gương; mô phạm
围
wéi
vây; bao vây; quây; bốn phía; chung quanh; xung quanh; vi