Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

大草原 (dàcǎoyuán)

dàcǎoyuán

Hán Việt
đại thảo nguyên

Nghĩa

  1. Thảo Nguyên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ