Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
麻
大麻 (dàmá)
dàmá
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đại ma
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây gai, cần sa; cây gai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
麻
má
đay; gai; sợi đay; sợi gai
Từ có chứa 大麻
大麻里
dàmálǐ
đại ma lí
Thị trấn Damali hoặc Tamali ở huyện Đài Đông 台东县, đông nam Đài Loan; giống như Taimali 太麻里
大麻鳽
dàmájiān
đại ma
(loài chim của Trung Quốc) đắng Á-Âu (Botaurus stellaris)
大麻二酚
Dàmá'èrfēn
cannabidiol
大麻哈鱼
dàmáhāyú
đại ma ha ngư
cá hồi
大麻里乡
dàmálǐxiāng
đại ma lí hương
Thị trấn Damali hoặc Tamali ở huyện Đài Đông 台东县, đông nam Đài Loan; giống như Taimali 太麻里
四氢大麻酚
sì qīng dàmá fēn
tứ khinh đại ma phân
Tetrahydrocannabinol, THC
大鳞大麻哈鱼
dà lín dàmá hā yú
đại lân đại ma ha ngư
Cá hồi Chinook; cá hồi vua