天 (tiān)
- Từ loại
- Danh từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ chỉ vị trí, Lượng từ, Động từ, Tính từ, Số từ, Phó từ
- Hán Việt
- thiên
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- trời; không trung; bầu trời; thiên
- trên nóc; trên đỉnh
- ngày; ban ngày; một ngày một đêm; hôm
- thời gian