Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

天 (tiān)

tiān

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ chỉ vị trí, Lượng từ, Động từ, Tính từ, Số từ, Phó từ
Hán Việt
thiên
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trời; không trung; bầu trời; thiên
  2. trên nóc; trên đỉnh
  3. ngày; ban ngày; một ngày một đêm; hôm
  4. thời gian

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 天