Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

太原 (tàiyuán)

tàiyuán

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
thái nguyên

Nghĩa

  1. Thái Nguyên; tỉnh Thái Nguyên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 太原