Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

太古代 (tàigǔdài)

tàigǔdài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thái cổ đại

Nghĩa

  1. Archaeozoic (thời đại địa chất trước 2500m năm trước)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ