Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

太爷 (tàiyé)

tàiyé

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thái gia

Nghĩa

  1. ông; ông nội
  2. cụ; ông cố

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 太爷