Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

夫 (fū)

fū

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Đại từ, Phó từ, Động từ
Hán Việt
phu | phù
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chồng; ông xã
  2. đàn ông (con trai đã thành niên)
  3. phu; phu phen (người lao động chân tay)
  4. phu (lao dịch)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 夫