Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

失宠 (shīchǒng)

shīchǒng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thất sủng

Nghĩa

  1. thất sủng (không được ưu ái, yêu chiều nữa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ