Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

失悔 (shīhuǐ)

shīhuǐ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thất hối

Nghĩa

  1. hối tiếc; hối hận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ