Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

失陪 (shīpéi)

shīpéi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thất bồi

Nghĩa

  1. xin lỗi không tiếp được; xin lỗi không tiếp chuyện được; xin phép vắng mặt (lời nói khách sáo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ