Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

头疼 (tóuténg)

tóuténg

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
đầu đông

Nghĩa

  1. đau đầu; nhức đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ