Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
夷
犹
夷犹 (yíyóu)
yíyóu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
di do
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
do dự
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
夷
yí
bình yên; bình thản; phẳng lặng; san bằng; san phẳng (tạo thành bình địa)
犹
yóu
như; giống như; cũng như; còn; vẫn còn; hãy còn