Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

夹娃娃 (jiāwáwá)

jiāwáwá

Hán Việt
giáp oa oa

Nghĩa

  1. (coll.) để phá thai (Tw)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ