Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

夹心 (jiāxīn)

jiāxīn

Từ loại
Từ phân loại, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
giáp tâm

Nghĩa

  1. có nhân; kẹp nhân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 夹心