Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
夹
批
夹批 (jiāpī)
jiāpī
Hán Việt
giáp phê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chú thích xen vào hàng chữ đã có
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
夹
jiā
kẹp; cặp, gắp; cắp; cặp (ở dưới nách)
批
pī
phát; đánh (bằng tay); bạt; mài; giũa