Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

夹缝 (jiáfèng)

jiáfèng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
giáp phùng

Nghĩa

  1. kẽ hở; đường nứt; khe, đường chắp; khe

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ