Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

夺取 (duóqǔ)

duóqǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đoạt thủ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cướp đoạt; chiếm lấy; cướp; cướp lấy; phăn
  2. giành lấy; giành; được (cố gắng giành lấy)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ